Các thành phần cấu trúc cốt lõi của một thiết bị nhũ hóa kem chuyên dụng là gì và chúng phục vụ những chức năng gì?
Một thiết bị nhũ hóa kem chuyên dụng bao gồm nhiều thành phần chức năng phối hợp với nhau để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của quá trình nhũ hóa. Các thành phần cốt lõi và chức năng của chúng như sau:
1. Bồn trộn: Thường được làm bằng thép không gỉ 316L với bề mặt bên trong được đánh bóng gương (độ nhám bề mặt Ra ≤ 0.4 μm), có khả năng chống ăn mòn, không dễ bám dính vật liệu và dễ vệ sinh. Thể tích bồn thường là 50L-300L, phù hợp với sản xuất theo lô nhỏ và vừa. Chức năng chính của nó là cung cấp một không gian kín để trộn, nhũ hóa và làm mát vật liệu.
2. Đầu nhũ hóa cắt cao: Thành phần cốt lõi để tạo thành nhũ tương, thường áp dụng cấu trúc stator-rotor 2-4 giai đoạn với khe cắt 0.02-0.08 mm và dải điều chỉnh tốc độ vô cấp 2000-12000 vòng/phút. Nó tạo ra lực cắt mạnh để phá vỡ các giọt dầu và nước thành các hạt siêu nhỏ, thúc đẩy sự hình thành hệ nhũ tương dầu trong nước (O/W) hoặc nước trong dầu (W/O) ổn định.
3. Cánh khuấy kiểu khung: Được trang bị dải điều chỉnh tốc độ 10-80 vòng/phút, được sử dụng để trộn trước các pha dầu và nước và trộn phụ trong quá trình nhũ hóa, đảm bảo tính đồng nhất tổng thể của vật liệu và tránh hiện tượng vón cục cục bộ.
4. Cánh gạt thành: Bám sát vào thành bên trong của bồn trộn, nó liên tục gạt bỏ các vật liệu bám vào thành trong quá trình sản xuất, tránh quá nhiệt cục bộ hoặc nhũ hóa không đủ của vật liệu và đảm bảo rằng tất cả các vật liệu đều tham gia đầy đủ vào quá trình nhũ hóa.
5. Hệ thống gia nhiệt và làm mát: Áp dụng cấu trúc áo khoác. Phương pháp gia nhiệt thường là gia nhiệt điện (công suất 10-15 kW) với dải điều khiển nhiệt độ 20-90℃ và độ chính xác dao động nhiệt độ ±0.5℃; phương pháp làm mát là nước làm mát tuần hoàn với tốc độ làm mát 5-10℃/h, có thể nhanh chóng làm mát vật liệu nhũ hóa đến nhiệt độ phòng mà không làm hỏng hệ nhũ tương.
6. Hệ thống chân không: Có thể duy trì độ chân không ≤ -0.09 MPa, được sử dụng để hút các bọt khí trong vật liệu trong quá trình nhũ hóa, tránh hình thành bọt trong kem và ngăn chặn quá trình oxy hóa của các thành phần dễ bị oxy hóa (chẳng hạn như dầu thực vật và vitamin).
7. Hệ thống điều khiển: Áp dụng màn hình cảm ứng PLC với giao diện song ngữ Trung-Anh, có thể thực hiện cài đặt chính xác và giám sát theo thời gian thực các thông số như nhiệt độ, tốc độ, thời gian nhũ hóa và độ chân không, đồng thời hỗ trợ vận hành tự động của quy trình sản xuất.