Những bước chính để đưa vào sử dụng các máy xịt pha cao tốc độ trung bình là gì?
2026-01-23
Việc vận hành máy nhũ hóa tốc độ trung bình, cắt xén cao thường mất 2-4 giờ, bao gồm 6 bước chính. Các tiêu chí đánh giá cho từng bước đều rõ ràng để đảm bảo thiết bị đáp ứng các yêu cầu sản xuất:
Kiểm tra không tải (30 phút): Khởi động riêng từng động cơ (động cơ đồng hóa, động cơ cánh khuấy khung, động cơ cạo thành, động cơ bơm chân không) và quan sát trạng thái hoạt động. Tiêu chí đánh giá: Không có tiếng ồn bất thường (tiếng ồn ≤ 75 dB), rung động nhỏ (rung động ≤ 0.1 mm/s), hướng quay chính xác (phù hợp với hướng được đánh dấu trên động cơ) và tốc độ ổn định (dao động tốc độ ≤ 5 vòng/phút).
Kiểm tra chân không (20 phút): Đóng chặt nắp bồn, khởi động bơm chân không và theo dõi sự thay đổi độ chân không thông qua đồng hồ đo chân không kỹ thuật số. Tiêu chí đánh giá: Độ chân không có thể đạt ≤ -0.098 MPa trong vòng 5 phút và độ sụt áp trong vòng 10 phút là ≤ 0.002 MPa (không có rò rỉ khí trong thân bồn và đường ống).
Kiểm tra kiểm soát nhiệt độ (60 phút): Bơm 50% thể tích hiệu dụng của nước sạch vào bồn, đặt nhiệt độ gia nhiệt là 80℃ và giữ ấm trong 30 phút. Sau đó, đặt tốc độ làm mát là 8℃/h và làm mát xuống 25℃. Tiêu chí đánh giá: Sự dao động nhiệt độ trong quá trình bảo quản nhiệt là ≤ ±0.5℃ và tốc độ làm mát thực tế phù hợp với giá trị cài đặt (sai số ≤ ±1℃/h).
Kiểm tra đồng hóa & trộn (60 phút): Bơm 50% thể tích hiệu dụng của vật liệu mô phỏng (nước sạch + 0.5% CMC, độ nhớt tương tự như kem dưỡng da có độ nhớt trung bình) vào bồn, khởi động hệ thống đồng hóa và hệ thống trộn, và chạy trong 30 phút. Tiêu chí đánh giá: Vật liệu được trộn đều (không có phân lớp hoặc vón cục rõ ràng), cánh cạo thành có thể cạo sạch hoàn toàn vật liệu trên thành bồn (không có vật liệu bám dính) và kích thước hạt của vật liệu mô phỏng sau khi đồng hóa là ≤ 2 μm (được phát hiện bằng máy phân tích kích thước hạt).
Kiểm tra làm sạch CIP (40 phút): Chạy toàn bộ quy trình làm sạch CIP (rửa sơ bộ trong 5 phút, làm sạch bằng chất tẩy rửa trong 15 phút, rửa trong 10 phút, sấy khô bằng khí nóng trong 10 phút). Tiêu chí đánh giá: Các vòi phun xoay 360° hoạt động bình thường (không bị kẹt), chất lỏng làm sạch bao phủ tất cả các bộ phận tiếp xúc với vật liệu (không có góc chết làm sạch) và độ dẫn điện của thành trong bồn sau khi sấy khô là ≤ 10 μS/cm (không có cặn chất tẩy rửa hoặc nước).
Kiểm tra mô phỏng sản phẩm (30 phút): Sử dụng nguyên liệu thô lô nhỏ (phù hợp với công thức sản xuất thực tế) để mô phỏng quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng của thành phẩm. Tiêu chí đánh giá: Sản phẩm có kết cấu mịn, không có bọt, không phân lớp và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm được cài đặt trước (chẳng hạn như độ nhớt, kích thước hạt và độ ổn định).
Chỉ khi cả 6 bước đáp ứng các tiêu chí đánh giá, thiết bị mới có thể được đưa vào sản xuất chính thức. Nếu bất kỳ bước nào không đạt yêu cầu, cần phải kiểm tra và điều chỉnh thiết bị (chẳng hạn như siết chặt vòng đệm để tránh rò rỉ khí, hiệu chỉnh cảm biến nhiệt độ để khắc phục sự dao động nhiệt độ) cho đến khi đáp ứng các yêu cầu.
Những bước chính để đưa vào sử dụng các máy xịt pha cao tốc độ trung bình là gì?
2026-01-23
Việc vận hành máy nhũ hóa tốc độ trung bình, cắt xén cao thường mất 2-4 giờ, bao gồm 6 bước chính. Các tiêu chí đánh giá cho từng bước đều rõ ràng để đảm bảo thiết bị đáp ứng các yêu cầu sản xuất:
Kiểm tra không tải (30 phút): Khởi động riêng từng động cơ (động cơ đồng hóa, động cơ cánh khuấy khung, động cơ cạo thành, động cơ bơm chân không) và quan sát trạng thái hoạt động. Tiêu chí đánh giá: Không có tiếng ồn bất thường (tiếng ồn ≤ 75 dB), rung động nhỏ (rung động ≤ 0.1 mm/s), hướng quay chính xác (phù hợp với hướng được đánh dấu trên động cơ) và tốc độ ổn định (dao động tốc độ ≤ 5 vòng/phút).
Kiểm tra chân không (20 phút): Đóng chặt nắp bồn, khởi động bơm chân không và theo dõi sự thay đổi độ chân không thông qua đồng hồ đo chân không kỹ thuật số. Tiêu chí đánh giá: Độ chân không có thể đạt ≤ -0.098 MPa trong vòng 5 phút và độ sụt áp trong vòng 10 phút là ≤ 0.002 MPa (không có rò rỉ khí trong thân bồn và đường ống).
Kiểm tra kiểm soát nhiệt độ (60 phút): Bơm 50% thể tích hiệu dụng của nước sạch vào bồn, đặt nhiệt độ gia nhiệt là 80℃ và giữ ấm trong 30 phút. Sau đó, đặt tốc độ làm mát là 8℃/h và làm mát xuống 25℃. Tiêu chí đánh giá: Sự dao động nhiệt độ trong quá trình bảo quản nhiệt là ≤ ±0.5℃ và tốc độ làm mát thực tế phù hợp với giá trị cài đặt (sai số ≤ ±1℃/h).
Kiểm tra đồng hóa & trộn (60 phút): Bơm 50% thể tích hiệu dụng của vật liệu mô phỏng (nước sạch + 0.5% CMC, độ nhớt tương tự như kem dưỡng da có độ nhớt trung bình) vào bồn, khởi động hệ thống đồng hóa và hệ thống trộn, và chạy trong 30 phút. Tiêu chí đánh giá: Vật liệu được trộn đều (không có phân lớp hoặc vón cục rõ ràng), cánh cạo thành có thể cạo sạch hoàn toàn vật liệu trên thành bồn (không có vật liệu bám dính) và kích thước hạt của vật liệu mô phỏng sau khi đồng hóa là ≤ 2 μm (được phát hiện bằng máy phân tích kích thước hạt).
Kiểm tra làm sạch CIP (40 phút): Chạy toàn bộ quy trình làm sạch CIP (rửa sơ bộ trong 5 phút, làm sạch bằng chất tẩy rửa trong 15 phút, rửa trong 10 phút, sấy khô bằng khí nóng trong 10 phút). Tiêu chí đánh giá: Các vòi phun xoay 360° hoạt động bình thường (không bị kẹt), chất lỏng làm sạch bao phủ tất cả các bộ phận tiếp xúc với vật liệu (không có góc chết làm sạch) và độ dẫn điện của thành trong bồn sau khi sấy khô là ≤ 10 μS/cm (không có cặn chất tẩy rửa hoặc nước).
Kiểm tra mô phỏng sản phẩm (30 phút): Sử dụng nguyên liệu thô lô nhỏ (phù hợp với công thức sản xuất thực tế) để mô phỏng quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng của thành phẩm. Tiêu chí đánh giá: Sản phẩm có kết cấu mịn, không có bọt, không phân lớp và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm được cài đặt trước (chẳng hạn như độ nhớt, kích thước hạt và độ ổn định).
Chỉ khi cả 6 bước đáp ứng các tiêu chí đánh giá, thiết bị mới có thể được đưa vào sản xuất chính thức. Nếu bất kỳ bước nào không đạt yêu cầu, cần phải kiểm tra và điều chỉnh thiết bị (chẳng hạn như siết chặt vòng đệm để tránh rò rỉ khí, hiệu chỉnh cảm biến nhiệt độ để khắc phục sự dao động nhiệt độ) cho đến khi đáp ứng các yêu cầu.